Từ điển › 锯条锯条鋸條 nghĩa là gìjù tiáoHán Việt: CƯA ĐIỀUlưỡi cưaNghĩa jù tiáoHán Việt: CƯA ĐIỀUlưỡi cưaTiếng Anh: saw bladeChữ thành phần锯jù · Hán Việt: cưaa saw; to saw, to amputate13 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →