Từ điển › 锯齿形锯齿形鋸齒形 nghĩa là gìjù chǐ xíngHán Việt: CƯA XỈ HÌNHhình răng cưaNghĩa jù chǐ xíngHán Việt: CƯA XỈ HÌNHhình răng cưaziczacTiếng Anh: sawtooth shape; zigzagChữ thành phần锯jù · Hán Việt: cưaa saw; to saw, to amputate13 nét · Xem thứ tự nét →齿chǐ · Hán Việt: xỉteeth; gears, cogs; age8 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →