Từ điển › 镇区镇区鎮區 nghĩa là gìzhèn qūHán Việt: TRẤN KHUxãNghĩa zhèn qūHán Việt: TRẤN KHUxãthị trấnTiếng Anh: townshipChữ thành phần镇zhèn · Hán Việt: trấncalm, composed; to control, to suppress15 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →