Từ điển › 镇台镇台鎮台 nghĩa là gìzhèn táiHán Việt: TRẤN THAIchỉ huy đồn trú (cũ)Nghĩa zhèn táiHán Việt: TRẤN THAIchỉ huy đồn trú (cũ)Tiếng Anh: garrison commander (old)Chữ thành phần镇zhèn · Hán Việt: trấncalm, composed; to control, to suppress15 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →