Từ điển › 镇咳镇咳鎮咳 nghĩa là gìzhèn kéHán Việt: TRẤN CAYthuốc giảm hoNghĩa zhèn kéHán Việt: TRẤN CAYthuốc giảm hoTiếng Anh: cough suppressantChữ thành phần镇zhèn · Hán Việt: trấncalm, composed; to control, to suppress15 nét · Xem thứ tự nét →咳hāi · Hán Việt: cayto cough9 nét · Xem thứ tự nét →