Từ điển › 镇子镇子鎮子 nghĩa là gìzhèn ziHán Việt: TRẤN TÍthị trấnNghĩa zhèn ziHán Việt: TRẤN TÍthị trấnngôi làngTiếng Anh: town; villageChữ thành phần镇zhèn · Hán Việt: trấncalm, composed; to control, to suppress15 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →