镇定剂鎮定劑 nghĩa là gì
zhèn dìng jìHán Việt: TRẤN ĐỊNH TỄ
thuốc an thần
Nghĩa
zhèn dìng jìHán Việt: TRẤN ĐỊNH TỄ
- thuốc an thần
- chất ức chế
- thuốc giảm đau
Tiếng Anh: tranquilizer; depressant; sedative
zhèn dìng jìHán Việt: TRẤN ĐỊNH TỄ
thuốc an thần
Tiếng Anh: tranquilizer; depressant; sedative