Từ điển › 镇日镇日鎮日 nghĩa là gìzhèn rìHán Việt: TRẤN NHẬTcả ngàyNghĩa zhèn rìHán Việt: TRẤN NHẬTcả ngàyTiếng Anh: all dayChữ thành phần镇zhèn · Hán Việt: trấncalm, composed; to control, to suppress15 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →