Từ điển › 镇静镇静鎮靜 nghĩa là gìzhèn jìngbình tĩnhNghĩa zhèn jìngbình tĩnhđiềm tĩnhTiếng Anh: calm; coolChữ thành phần镇zhèn · Hán Việt: trấncalm, composed; to control, to suppress15 nét · Xem thứ tự nét →静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 镇静镇静剂zhèn jìng jì thuốc an thần镇静药zhèn jìng yào thuốc an thần