Từ điển › 镜子镜子鏡子 nghĩa là gìjìng ziHán Việt: KẺNG TÍgươngNghĩa jìng ziHSK 4Hán Việt: KẺNG TÍgươngLT:面[mian4],個|个[ge4]Tiếng Anh: mirror; CL:面[mian4],個|个[ge4]Chữ thành phần镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →