镶嵌鑲嵌 nghĩa là gì
xiāng qiàn
khảm
Nghĩa
xiāng qiànHSK 7
- khảm
- nạm
- đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn)
- lát gạch
- khảm hình
Tiếng Anh: to inlay; to embed; to set (e.g. a jewel in a ring); tiling; tesselation
xiāng qiàn
khảm
Tiếng Anh: to inlay; to embed; to set (e.g. a jewel in a ring); tiling; tesselation