Từ điển › 镶牙镶牙鑲牙 nghĩa là gìxiāng yálàm răng giảNghĩa xiāng yálàm răng giảhàm răng giảTiếng Anh: to have a false tooth set in; dentureChữ thành phần镶xiānginset, inlay; to set, to mount; to fill22 nét · Xem thứ tự nét →牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →