Từ điển › 镶金镶金鑲金 nghĩa là gìxiāng jīnmạ vàngNghĩa xiāng jīnmạ vàngkhảm vàngTiếng Anh: gilded; inlaid with goldChữ thành phần镶xiānginset, inlay; to set, to mount; to fill22 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →