长久長久 nghĩa là gì
cháng jiǔHán Việt: TRƯỜNG CỬU
(trong một) thời gian dài
Nghĩa
cháng jiǔHSK 6Hán Việt: TRƯỜNG CỬU
- (trong một) thời gian dài
Tiếng Anh: long-time; long-term; lasting; enduring; permanent; for a long time
cháng jiǔHán Việt: TRƯỜNG CỬU
(trong một) thời gian dài
Tiếng Anh: long-time; long-term; lasting; enduring; permanent; for a long time