Từ điển › 长假长假長假 nghĩa là gìcháng jiàkỳ nghỉ dàiNghĩa cháng jiàHSK 6kỳ nghỉ dàiTiếng Anh: long vacationChữ thành phần长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →