Từ điển › 长城长城長城 nghĩa là gìCháng chéngHán Việt: TRƯỜNG THÀNHVạn Lý Trường ThànhNghĩa Cháng chéngHSK 3Hán Việt: TRƯỜNG THÀNHVạn Lý Trường ThànhTiếng Anh: the Great WallChữ thành phần长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 长城长城饭店Cháng chéng Fàn diàn Khách sạn Great Wall (Bắc Kinh Sheraton 喜來登|喜来登)