Từ điển › 长处长处長處 nghĩa là gìcháng chùHán Việt: TRƯỜNG XỬđiểm tốtNghĩa cháng chùHSK 3Hán Việt: TRƯỜNG XỬđiểm tốtđiểm mạnhTiếng Anh: good aspects; strong pointsChữ thành phần长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →