Từ điển › 长大长大長大 nghĩa là gìzhǎng dàHán Việt: TRƯỜNG ĐẠItrưởng thànhNghĩa zhǎng dàHSK 2Hán Việt: TRƯỜNG ĐẠIPhổ biến #1531trưởng thànhTiếng Anh: to grow upChữ thành phần长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →