长寿長壽 nghĩa là gì
Cháng shòu · cháng shòuHán Việt: TRƯỜNG THỌ
Trường Thọ, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
Nghĩa (2 cách đọc)
Cháng shòuHSK 5Hán Việt: TRƯỜNG THỌ
- Trường Thọ, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
Tiếng Anh: see 長壽區|长寿区[Chang2 shou4 Qu1]
cháng shòuHSK 5Hán Việt: TRƯỜNG THỌ
- trường thọ
- sống lâu
Tiếng Anh: longevity; long-lived