长度单位長度單位 nghĩa là gì
cháng dù dān wèiHán Việt: TRƯỜNG ĐỘ ĐƠN VỊ
đơn vị độ dài
Nghĩa
cháng dù dān wèiHán Việt: TRƯỜNG ĐỘ ĐƠN VỊ
- đơn vị độ dài
Tiếng Anh: unit of length
Chữ thành phần
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →