长度指示符長度指示符 nghĩa là gì
cháng dù zhǐ shì fúHán Việt: TRƯỜNG ĐỘ CHỈ KÌ BÙA
chỉ báo độ dài
Nghĩa
cháng dù zhǐ shì fúHán Việt: TRƯỜNG ĐỘ CHỈ KÌ BÙA
- chỉ báo độ dài
Chữ thành phần
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →
- 符fú · Hán Việt: bùaamulet, charm; mark, tag; to correspond to11 nét · Xem thứ tự nét →