长期以来長期以來 nghĩa là gì
cháng qī yǐ lái
trong một thời gian dài
Nghĩa
cháng qī yǐ láiHSK 7
- trong một thời gian dài
Tiếng Anh: for a long time
Chữ thành phần
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →