长期共存長期共存 nghĩa là gì
cháng qī gòng cúnHán Việt: TRƯỜNG KÌ CỘNG TỒN
cùng tồn tại lâu dài
Nghĩa
cháng qī gòng cúnHán Việt: TRƯỜNG KÌ CỘNG TỒN
- cùng tồn tại lâu dài
Tiếng Anh: long-term coexistence
Chữ thành phần
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →