Từ điển › 长期性长期性長期性 nghĩa là gìcháng qī xìngHán Việt: TRƯỜNG KÌ TÍNHdài hạnNghĩa cháng qī xìngHán Việt: TRƯỜNG KÌ TÍNHdài hạnTiếng Anh: long-termChữ thành phần长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →