长相長相 nghĩa là gì
zhǎng xiàngHán Việt: TRƯỜNG TƯƠNG
diện mạo
Nghĩa
zhǎng xiàngHSK 7Hán Việt: TRƯỜNG TƯƠNG
- diện mạo
- ngoại hình
- nhan sắc
- khuôn mặt
Tiếng Anh: appearance; looks; profile; countenance
zhǎng xiàngHán Việt: TRƯỜNG TƯƠNG
diện mạo
Tiếng Anh: appearance; looks; profile; countenance