长足进步長足進步 nghĩa là gì
cháng zú jìn bùHán Việt: TRƯỜNG TÚC TIẾN BỘ
tiến bộ nhanh chóng
Nghĩa
cháng zú jìn bùHán Việt: TRƯỜNG TÚC TIẾN BỘ
- tiến bộ nhanh chóng
Tiếng Anh: rapid progress
Chữ thành phần
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →