长跑运动员長跑運動員 nghĩa là gì
cháng pǎo yùn dòng yuán
vận động viên chạy cự ly dài
Nghĩa
cháng pǎo yùn dòng yuán
- vận động viên chạy cự ly dài
Tiếng Anh: long-distance runner
Chữ thành phần
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →