Từ điển › 长远长远長遠 nghĩa là gìcháng yuǎnHán Việt: TRƯỜNG VIỄNdài hạnNghĩa cháng yuǎnHSK 6Hán Việt: TRƯỜNG VIỄNdài hạntầm xaTiếng Anh: long-term; long-rangeChữ thành phần长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →