Từ điển › 长途汽车长途汽车長途汽車 nghĩa là gìcháng tú qì chēxe khách đường dàiNghĩa cháng tú qì chēxe khách đường dàiTiếng Anh: long-distance coachChữ thành phần长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →途tú · Hán Việt: đồway, road, path, journey, course10 nét · Xem thứ tự nét →汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →