Từ điển › 长途电话长途电话長途電話 nghĩa là gìcháng tú diàn huàcuộc gọi đường dàiNghĩa cháng tú diàn huàcuộc gọi đường dàiTiếng Anh: long-distance phone callChữ thành phần长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →途tú · Hán Việt: đồway, road, path, journey, course10 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →