Từ điển › 长途网路长途网路長途網路 nghĩa là gìcháng tú wǎng lùHán Việt: TRƯỜNG ĐỒ VÕNG LỘmạng đường dàiNghĩa cháng tú wǎng lùHán Việt: TRƯỜNG ĐỒ VÕNG LỘmạng đường dàiChữ thành phần长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →途tú · Hán Việt: đồway, road, path, journey, course10 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →