长途话费長途話費 nghĩa là gì
cháng tú huà fèiHán Việt: TRƯỜNG ĐỒ THOẠI PHÍ
cước gọi đường dài
Nghĩa
cháng tú huà fèiHán Việt: TRƯỜNG ĐỒ THOẠI PHÍ
- cước gọi đường dài
Tiếng Anh: (telephony) long-distance call charge
Chữ thành phần
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 途tú · Hán Việt: đồway, road, path, journey, course10 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →