长途跋涉長途跋涉 nghĩa là gì
cháng tú bá shè
cuộc hành trình dài và khó khăn
Nghĩa
cháng tú bá shè
- cuộc hành trình dài và khó khăn
Tiếng Anh: long and difficult trek
Chữ thành phần
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 途tú · Hán Việt: đồway, road, path, journey, course10 nét · Xem thứ tự nét →
- 跋báto walk, to travel; epilogue, colophon12 nét · Xem thứ tự nét →
- 涉shè · Hán Việt: thiệpsconcerned, involved; to experience; to wade through a stream10 nét · Xem thứ tự nét →