Từ điển › 门前门前門前 nghĩa là gìmén qiánHán Việt: MÔN TIỀNtrước cửaNghĩa mén qiánHán Việt: MÔN TIỀNtrước cửaTiếng Anh: in front of the doorChữ thành phần门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →