Từ điển › 门口门口門口 nghĩa là gìmén kǒuHán Việt: MÔN KHẨUcửa ra vàoNghĩa mén kǒuHSK 1Hán Việt: MÔN KHẨUPhổ biến #2762cửa ra vàocổngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: doorway; gate; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →