Từ điển › 门外汉门外汉門外漢 nghĩa là gìmén wài hànHán Việt: MÔN NGOẠI HÁNngười ngoại đạoNghĩa mén wài hànHán Việt: MÔN NGOẠI HÁNngười ngoại đạoTiếng Anh: laymanChữ thành phần门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →