门槛門檻 nghĩa là gì
mén kǎn
bậc cửa
Nghĩa
mén kǎnHSK 7
- bậc cửa
- ngưỡng cửa
- ngưỡng
- nghĩa bóng: bí quyết hoặc mẹo (đặc biệt là mưu mẹo để có được gì đó rẻ hơn)
Tiếng Anh: doorstep; sill; threshold; fig. knack or trick (esp. scheme to get sth cheaper)
mén kǎn
bậc cửa
Tiếng Anh: doorstep; sill; threshold; fig. knack or trick (esp. scheme to get sth cheaper)