门票門票 nghĩa là gì
mén piàoHán Việt: MÔN PHIẾU
vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)
Nghĩa
mén piàoHSK 1Hán Việt: MÔN PHIẾU
- vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)
Tiếng Anh: ticket (for theater, cinema etc)
mén piàoHán Việt: MÔN PHIẾU
vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)
Tiếng Anh: ticket (for theater, cinema etc)