Từ điển › 门诊门诊門診 nghĩa là gìmén zhěnHán Việt: MÔN CHẨNdịch vụ ngoại trúNghĩa mén zhěnHSK 5Hán Việt: MÔN CHẨNdịch vụ ngoại trúTiếng Anh: outpatient serviceChữ thành phần门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →诊zhěn · Hán Việt: chẩnto diagnose; to examine a patient7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 门诊门诊室mén zhěn shì phòng khám; khoa khám bệnh (hoặc phòng tư vấn)