Từ điển › 门铃门铃門鈴 nghĩa là gìmén língchuông cửaNghĩa mén língHSK 7chuông cửaTiếng Anh: doorbellChữ thành phần门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →