Từ điển › 闪亮闪亮閃亮 nghĩa là gìshǎn liàngrực rỡNghĩa shǎn liàngrực rỡsáng bónglóe sánglấp lánhnhấp nháyTiếng Anh: brilliant; shiny; a flare; to glisten; to twinkleChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 闪亮闪亮儿shǎn liàng r biến thể er hoá của 閃亮|闪亮[shan3 liang4]