Từ điển › 闪人闪人閃人 nghĩa là gìshǎn rén(khẩu ngữ) rời điNghĩa shǎn rén(khẩu ngữ) rời đivắng mặt không xin phépTiếng Anh: (coll.) to beat it; to take French leaveChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →