Từ điển › 闪光闪光閃光 nghĩa là gìshǎn guāngnháy sángNghĩa shǎn guāngnháy sángTiếng Anh: flashChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 闪光闪光灯shǎn guāng dēng đèn flash (nhiếp ảnh)闪光胶shǎn guāng jiāo keo nhũ闪光点shǎn guāng diǎn nghĩa đen: điểm chớp; điểm quan trọng; điểm cốt yếu