Từ điển › 闪出闪出閃出 nghĩa là gìshǎn chūloé lênNghĩa shǎn chūloé lênlấp lánhxuất hiện đột ngộtTiếng Anh: to flash; to sparkle; to appear suddenlyChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →