Từ điển › 闪击闪击閃擊 nghĩa là gìshǎn jītấn công chớp nhoángNghĩa shǎn jītấn công chớp nhoángChiến tranh chớp nhoángTiếng Anh: lightning attack; BlitzkriegChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 闪击闪击战shǎn jī zhàn cuộc chiến chớp nhoáng; Chiến tranh chớp nhoáng