Từ điển › 闪动闪动閃動 nghĩa là gìshǎn dòngnhấp nháy hoặc loé sángNghĩa shǎn dòngnhấp nháy hoặc loé sángTiếng Anh: to flicker or flashChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →