Từ điển › 闪卡闪卡閃卡 nghĩa là gìshǎn kǎthẻ ghi nhớNghĩa shǎn kǎthẻ ghi nhớTiếng Anh: flashcardChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →