Từ điển › 闪失闪失閃失 nghĩa là gìshǎn shīsự cốNghĩa shǎn shīsự cốtai nạnmất mát tình cờTiếng Anh: mishap; accident; accidental lossChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →