Từ điển › 闪存闪存閃存 nghĩa là gìshǎn cún(tin học) bộ nhớ flashNghĩa shǎn cún(tin học) bộ nhớ flashTiếng Anh: (computing) flash memoryChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 闪存闪存盘shǎn cún pán ổ flash USB