Từ điển › 闪念闪念閃念 nghĩa là gìshǎn niàný tưởng bất chợtNghĩa shǎn niàný tưởng bất chợtsuy nghĩ loé lênTiếng Anh: sudden idea; flash of thoughtChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →